đi tiêu

đi tiêu

Em bé vừa mới đi tiêu xong.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bài tiết phân ra khỏi cơ thể qua hậu môn: "đi tiêu" một động từ chỉ hành động sinh lý tự nhiên của cơ thể, nhằm đào thải chất cặn bã (phân) từ ruột ra ngoài.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Em vừa mới đi tiêu xong. (Hành động bài tiết của em đã hoàn tất.)
    • Ông ấy cảm thấy khó chịu trong bụng cần đi tiêu ngay. (Ông ấy nhu cầu cấp thiết phải bài tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đi tiêu chảy": bài tiết phândạng lỏng, không thành khuôn, thường do rối loạn tiêu hóa.
    • Ăn đồ không hợp vệ sinh dễ khiến bạn đi tiêu chảy. (Việc ăn uống mất vệ sinh có thể dẫn đến tình trạng bài tiết phân lỏng.)
Biến thể từ gần giống
  • Đi ngoài (động từ): từ đồng nghĩa, chỉ cùng một hành động, thường dùng trong ngôn ngữ thông tục hoặc y học.
  • Đại tiện (động từ): từ trang trọng hơn, thường dùng trong văn phong y khoa hoặc lịch sự.
  • Ỉa (động từ): từ thông tục, trực tiếp có thể được coi thiếu lịch sự trong một số ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa
  • Đi ngoài: bài tiết phân.
  • Đại tiện: hành động bài tiết chất thải rắn từ cơ thể (trang trọng).
  • Ỉa: bài tiết phân (thông tục, mạnh).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "đi tiêu" từ thông dụng, có thể sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh cần sự trang trọng, lịch sự hoặc y khoa, nên ưu tiên dùng từ "đại tiện". Từ "ỉa" mang sắc thái rất thông tục nên tránh dùng trong các tình huống giao tiếp lịch sự.